洞精

dòng jīng đỗng tinh

Hán Việt: đỗng tinh · Pinyin: dòng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即通视。眼睛的一种生理缺陷; 流利精妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即通视。眼睛的一种生理缺陷。 2.流利精妙。