洞蕩 dòng dàng · đỗng đãng Hán Việt: đỗng đãng · Pinyin: dòng dàng Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 蕩 (đãng)Pinyindòng dàngHán Việtđỗng đãngCấu tạo洞 + 蕩 · đỗng + đãng nghĩa thành phần: đỗng + đãng