洞虛

dòng xū đỗng hư

Hán Việt: đỗng hư · Pinyin: dòng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深幽; 指道教所说的洞天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深幽。 2.指道教所说的洞天。