洞視 dòng shì · đỗng thị Hán Việt: đỗng thị · Pinyin: dòng shì Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 視 (thị)Pinyindòng shìHán Việtđỗng thịCấu tạo洞 + 視 · đỗng + thị nghĩa thành phần: đỗng + thị