洞赤 dòng chì · đỗng xích Hán Việt: đỗng xích · Pinyin: dòng chì Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 赤 (xích)Pinyindòng chìHán Việtđỗng xíchCấu tạo洞 + 赤 · đỗng + xích nghĩa thành phần: đỗng + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通红。Tân Hoa Tự Điển 1.通红。