洞闢 dòng pì · đỗng tịch Hán Việt: đỗng tịch · Pinyin: dòng pì Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 闢 (tịch)Pinyindòng pìHán Việtđỗng tịchCấu tạo洞 + 闢 · đỗng + tịch nghĩa thành phần: đỗng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大开; 透辟; 穿透﹑打开。Tân Hoa Tự Điển 1.大开。 2.透辟。 3.穿透﹑打开。