洞連

dòng lián đỗng liên

Hán Việt: đỗng liên · Pinyin: dòng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连接相通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连接相通。