洞闢 dòng pì · đỗng tịch Hán Việt: đỗng tịch · Pinyin: dòng pì Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 闢 (tịch)Pinyindòng pìHán Việtđỗng tịchCấu tạo洞 + 闢 · đỗng + tịch nghĩa thành phần: đỗng + tịch