洞陽 dòng yáng · đỗng dương Hán Việt: đỗng dương · Pinyin: dòng yáng Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 陽 (dương)Pinyindòng yángHán Việtđỗng dươngCấu tạo洞 + 陽 · đỗng + dương nghĩa thành phần: đỗng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教语。犹人间。Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。犹人间。