洞隙 dòng xì · đỗng khích Hán Việt: đỗng khích · Pinyin: dòng xì Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 隙 (khích)Pinyindòng xìHán Việtđỗng khíchCấu tạo洞 + 隙 · đỗng + khích nghĩa thành phần: đỗng + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孔缝。Tân Hoa Tự Điển 1.孔缝。