洞霄 dòng xiāo · đỗng tiêu Hán Việt: đỗng tiêu · Pinyin: dòng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 霄 (tiêu)Pinyindòng xiāoHán Việtđỗng tiêuCấu tạo洞 + 霄 · đỗng + tiêu nghĩa thành phần: đỗng + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道观名。Tân Hoa Tự Điển 1.道观名。