洞頂
đỗng đính
Hán Việt: đỗng đính · Pinyin: dòng dǐng
Tổng quan
đỉnh: ngọn/chóp/nóc - động/hang động/hốc/lỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui đỉnh: ngọn/chóp/nóc - động/hang động/hốc/lỗ
Hán Việt: đỗng đính · Pinyin: dòng dǐng
đỉnh: ngọn/chóp/nóc - động/hang động/hốc/lỗ