洞黑 dòng hēi · đỗng hắc Hán Việt: đỗng hắc · Pinyin: dòng hēi Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 黑 (hắc)Pinyindòng hēiHán Việtđỗng hắcCấu tạo洞 + 黑 · đỗng + hắc nghĩa thành phần: đỗng + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽暗。Tân Hoa Tự Điển 1.幽暗。EngCihui 洞黑 ònghēi attr. dark; gloomy