津人

jīn réntân nhân

Hán Việt: tân nhân · Pinyin: jīn rén

Tổng quan

Người chở đò ngang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.渡船的船夫。

Cấu tạo: 津 (tân) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chở đò
  • Tần suất từ Người chở đò ngang.; gười chở đò ngang
  • Biên soạn 津人 jīnrén n. ferryman

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.渡船的船夫。

Eng

  • Cihui 津人 jīnrén n. ferryman
  • Tần suất từ 津人 jīnrén n. ferryman

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人