津人
tân nhân
Hán Việt: tân nhân · Pinyin: jīn rén
Tổng quan
gười chở đò ngang. tân nhân tân nhân ☆Người chở đò ngang.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười chở đò ngang. tân nhân tân nhân ☆Người chở đò ngang.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渡船的船夫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.渡船的船夫。
Eng
- Cihui 津人 jīnrén n. ferryman