津關
tân quan
Hán Việt: tân quan · Pinyin: jīn guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水陆冲要之处所设的关口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水陆冲要之处所设的关口。
Eng
- Cihui 津關 jīnguān n. check point
Hán Việt: tân quan · Pinyin: jīn guān