津發

jīn fā tân phát

Hán Việt: tân phát · Pinyin: jīn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由水路运送; 盘费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由水路运送。 2.盘费。