津墊

jīn diàn tân điếm

Hán Việt: tân điếm · Pinyin: jīn diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 津贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.津贴。