津埭

jīn dàitân đại

Hán Việt: tân đại · Pinyin: jīn dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水道船舶往来征税处。

Cấu tạo: 津 (tân) + 埭 (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水道船舶往来征税处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

津人 · 津南 · 津塔 · 津岛 · 津市 · 津梁 · 津沽 · 津泽