津塔

jīn tǎ tân tháp

Hán Việt: tân tháp · Pinyin: jīn tǎ

Tổng quan

Tháp Jin | viết tắt của Trung tâm Tài chính Thế giới Thiên Tân 天津環球金融中心|天津环球金融中心, tòa nhà chọc trời còn gọi là Tháp Thiên Tân

Cấu tạo: (tân) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tháp Jin | viết tắt của Trung tâm Tài chính Thế giới Thiên Tân 天津環球金融中心|天津环球金融中心, tòa nhà chọc trời còn gọi là Tháp Thiên Tân

Eng

  • CC-CEDICT Jin Tower|abbr. for 天津環球金融中心|天津环球金融中心[Tian1 jin1 Huan2 qiu2 Jin1 rong2 Zhong1 xin1] Tianjin World Financial Center, skyscraper a.k.a. the Tianjin Tower
  • Cihui Jin Tower; abbr. for 天津環球金融中心|天津环球金融中心 Tianjin World Financial Center, skyscraper a.k.a. the Tianjin Tower