津墊 jīn diàn · tân điếm Hán Việt: tân điếm · Pinyin: jīn diàn Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 墊 (điếm)Pinyinjīn diànHán Việttân điếmCấu tạo津 + 墊 · tân + điếm nghĩa thành phần: tân + điếm