津壖

jīn ruántân nhuyên

Hán Việt: tân nhuyên · Pinyin: jīn ruán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水边地; 涯岸。

Cấu tạo: 津 (tân) + 壖 (nhuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水边地; 涯岸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

津人 · 津南 · 津塔 · 津岛 · 津市 · 津梁 · 津沽 · 津泽