津寄 jīn jì · tân kí Hán Việt: tân kí · Pinyin: jīn jì Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 寄 (kí)Pinyinjīn jìHán Việttân kíCấu tạo津 + 寄 · tân + kí nghĩa thành phần: tân + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 津逮。寄,通"暨"。至。Tân Hoa Tự Điển 1.津逮。寄,通"暨"。至。