津岸 jīn àn · tân ngạn Hán Việt: tân ngạn · Pinyin: jīn àn Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 岸 (ngạn)Pinyinjīn ànHán Việttân ngạnCấu tạo津 + 岸 · tân + ngạn nghĩa thành phần: tân + ngạn