津橋

jīn qiáo tân kiều

Hán Việt: tân kiều · Pinyin: jīn qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桥梁; 指洛水上的天津桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桥梁。 2.指洛水上的天津桥。