津樓

jīn lóu tân lâu

Hán Việt: tân lâu · Pinyin: jīn lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渡口修筑的瞭望楼台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渡口修筑的瞭望楼台。