津步 jīn bù · tân bộ Hán Việt: tân bộ · Pinyin: jīn bù Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 步 (bộ)Pinyinjīn bùHán Việttân bộCấu tạo津 + 步 · tân + bộ nghĩa thành phần: tân + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 码头。Tân Hoa Tự Điển 1.码头。