津濟

jīn jì tân tể

Hán Việt: tân tể · Pinyin: jīn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渡口; 指航道; 渡河; 救助;接济。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渡口。 2.指航道。 3.渡河。 4.救助;接济。