津浪

jīn làng tân lãng

Hán Việt: tân lãng · Pinyin: jīn làng

Tổng quan

sóng thần | giống 海嘯|海啸

Cấu tạo: (tân) + (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng thần | giống 海嘯|海啸

Eng

  • CC-CEDICT tsunami|same as 海嘯|海啸
  • Cihui tsunami; same as 海嘯|海啸