津涉

jīn shè tân thiệp

Hán Việt: tân thiệp · Pinyin: jīn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渡口。比喻为学的门径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渡口。比喻为学的门径。