津涘 jīn sì · tân sĩ Hán Việt: tân sĩ · Pinyin: jīn sì Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 涘 (sĩ)Pinyinjīn sìHán Việttân sĩCấu tạo津 + 涘 · tân + sĩ nghĩa thành phần: tân + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涯岸; 比喻途径。Tân Hoa Tự Điển 1.涯岸。 2.比喻途径。