津涘 jīn sì·tân sĩ Hán Việt: tân sĩ · Pinyin: jīn sì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.涯岸。 2.比喻途径。 Cấu tạo: 津 (tân) + 涘 (sĩ)Pinyinjīn sìHán Việttân sĩCấu tạo津 + 涘 · tân + sĩ nghĩa thành phần: tân + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.涯岸。 2.比喻途径。 Từ liên quan Gần nghĩa津人 · 津南 · 津塔 · 津岛 · 津市 · 津梁 · 津沽 · 津泽