津童

jīn tóng tân đồng

Hán Việt: tân đồng · Pinyin: jīn tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船家的孩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船家的孩子。