津筏

jīn fá tân phiệt

Hán Việt: tân phiệt · Pinyin: jīn fá

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (phiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.渡河的竹筏。 2.比喻門徑。唐.韓愈〈送文暢師北游〉詩:「開張篋中寶,自可得津筏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渡河的木筏。多比喻引导人们达到目的的门径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渡河的木筏。多比喻引导人们达到目的的门径。

Eng

  • Cihui 津筏 jīnfá n. 1. ferry raft 2. guide to doing things