津脈

jīn mài tân mạch

Hán Việt: tân mạch · Pinyin: jīn mài

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物输送水分和营养的叶脉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物输送水分和营养的叶脉。