津膩 jīn nì · tân nị Hán Việt: tân nị · Pinyin: jīn nì Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 膩 (nị)Pinyinjīn nìHán Việttân nịCấu tạo津 + 膩 · tân + nị nghĩa thành phần: tân + nị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黏液。Tân Hoa Tự Điển 1.黏液。