津路

jīn lù tân lộ

Hán Việt: tân lộ · Pinyin: jīn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水路; 途径。比喻处世之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水路。 2.途径。比喻处世之道。