津達 jīn dá · tân đạt Hán Việt: tân đạt · Pinyin: jīn dá Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 達 (đạt)Pinyinjīn dáHán Việttân đạtCấu tạo津 + 達 · tân + đạt nghĩa thành phần: tân + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"津逮"。