津途 jīn tú · tân đồ Hán Việt: tân đồ · Pinyin: jīn tú Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 途 (đồ)Pinyinjīn túHán Việttân đồCấu tạo津 + 途 · tân + đồ nghĩa thành phần: tân + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"津涂"。