津邏

jīn luó tân la

Hán Việt: tân la · Pinyin: jīn luó

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代渡口上巡逻的士卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代渡口上巡逻的士卒。