津際 jīn jì · tân tế Hán Việt: tân tế · Pinyin: jīn jì Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 際 (tế)Pinyinjīn jìHán Việttân tếCấu tạo津 + 際 · tân + tế nghĩa thành phần: tân + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涯际;边际。Tân Hoa Tự Điển 1.涯际;边际。