津隘 jīn ài · tân ải Hán Việt: tân ải · Pinyin: jīn ài Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 隘 (ải)Pinyinjīn àiHán Việttân ảiCấu tạo津 + 隘 · tân + ải nghĩa thành phần: tân + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关津要隘。Tân Hoa Tự Điển 1.关津要隘。