津際 jīn jì · tân tế Hán Việt: tân tế · Pinyin: jīn jì Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 際 (tế)Pinyinjīn jìHán Việttân tếCấu tạo津 + 際 · tân + tế nghĩa thành phần: tân + tế