津鼓
tân cổ
Hán Việt: tân cổ · Pinyin: jīn gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 渡頭所置的信號鼓。唐.李端〈古別離〉二首之一:「月落聞津鼓,人老自多愁。」清.汪兆鏞〈憶舊游.隱林梢半角〉詞:「念津鼓敲寒,郵鐙煮夢,銷損華年。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代渡口设置的信号鼓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代渡口设置的信号鼓。