泄宣 tiết tuyên Hán Việt: tiết tuyên Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 宣 (tuyên)Hán Việttiết tuyênCấu tạo泄 + 宣 · tiết + tuyên nghĩa thành phần: tiết + tuyên