洩底

xiè dǐ duệ để

Hán Việt: duệ để · Pinyin: xiè dǐ

Tổng quan

tiết lộ nội tình

Cấu tạo: (duệ) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiết lộ nội tình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洩露祕密隱情。如:「沒想到竟因一張發票而洩底,枉費他用盡心思,極力掩飾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泄漏底细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泄漏底细。

Eng

  • CC-CEDICT to divulge the inside story
  • Cihui to divulge the inside story