泄忿 tiết phẫn Hán Việt: tiết phẫn Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 忿 (phẫn)Hán Việttiết phẫnCấu tạo泄 + 忿 · tiết + phẫn nghĩa thành phần: tiết + phẫn