洩憤

xiè fèn duệ phẫn

Hán Việt: duệ phẫn · Pinyin: xiè fèn

Tổng quan

trút giận dữ

Cấu tạo: (duệ) + (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trút giận dữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發洩內心的憤恨。《聊齋志異.卷七.邵女》:「日夜切齒,將伺柴出而後洩憤於女。」也作「泄憤」、「泄恨」、「洩恨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发泄内心的愤恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发泄内心的愤恨。

Eng

  • CC-CEDICT to give vent to anger
  • Cihui to give vent to anger