洪仁玕

hóng rén gānhồng nhân can

Hán Việt: hồng nhân can · Pinyin: hóng rén gān

Tổng quan

Cấu tạo: 洪 (hồng) + 仁 (nhân) + 玕 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hồng Nhân Cán

Đức

  • Handedict Hong Rengan (Eig, Pers, 1822 - 1864)

Từ liên quan

Gần nghĩa

洪仁