洪仁玕 hóng rén gān · hồng nhân can Hán Việt: hồng nhân can · Pinyin: hóng rén gān Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 仁 (nhân) + 玕 (can)Pinyinhóng rén gānHán Việthồng nhân canCấu tạo洪 + 仁 + 玕 · hồng + nhân + can nghĩa thành phần: hồng + nhân + can