洪元

hóng yuán hồng nguyên

Hán Việt: hồng nguyên · Pinyin: hóng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家指天地初开﹑混沌未分之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家指天地初开﹑混沌未分之时。

Eng

  • Cihui 洪元 óngyuán n. origin of the world