洪軍 hóng jūn · hồng quân Hán Việt: hồng quân · Pinyin: hóng jūn Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 軍 (quân)Pinyinhóng jūnHán Việthồng quânCấu tạo洪 + 軍 · hồng + quân nghĩa thành phần: hồng + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洪门的武装队伍。Tân Hoa Tự Điển 1.洪门的武装队伍。