洪勳 hóng xūn · hồng huân Hán Việt: hồng huân · Pinyin: hóng xūn Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 勳 (huân)Pinyinhóng xūnHán Việthồng huânCấu tạo洪 + 勳 · hồng + huân nghĩa thành phần: hồng + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"洪勋"。